Nhiều trader đặt cắt lỗ rất cẩn thận nhưng vẫn mất một phần vốn quá lớn chỉ sau một lệnh, vì khối lượng lệnh được chọn theo cảm giác. Bài này trả lời câu hỏi: cách tính khối lượng lệnh Futures theo mức rủi ro cố định là gì, và làm thế nào để một lệnh chạm cắt lỗ chỉ lấy đi đúng phần vốn đã định trước.
Rủi ro mỗi lệnh khác với kích thước lệnh
Rủi ro mỗi lệnh là số tiền mất đi nếu giá chạm mức cắt lỗ (stop loss). Kích thước lệnh là tổng giá trị vị thế đang mở. Hai con số này không đồng nghĩa: cùng một vị thế 1.000 USDT, nếu mức cắt lỗ cách giá vào 0,5% thì lỗ tối đa khoảng 5 USDT, còn nếu cách 5% thì lỗ tối đa khoảng 50 USDT.
Vì vậy, thứ cần cố định trước là phần trăm vốn chấp nhận mất cho mỗi lệnh. Nhiều người giao dịch chọn 1% vốn, một số chọn thấp hơn khi mới học. Khối lượng lệnh sau đó được tính ngược từ khoảng cách đến mức cắt lỗ.
Công thức tính khối lượng lệnh theo rủi ro
Công thức gồm ba bước và áp dụng cho cả lệnh long lẫn short:
- Số tiền chấp nhận mất = vốn × phần trăm rủi ro. Ví dụ vốn 1.000 USDT, rủi ro 1% thì số tiền này là 10 USDT.
- Khoảng cách cắt lỗ = chênh lệch giữa giá vào và giá cắt lỗ, tính bằng đô. Khoảng cách này nên dựa trên ATR (biên độ dao động trung bình của giá) thay vì một tỷ lệ phần trăm cố định.
- Khối lượng lệnh = số tiền chấp nhận mất ÷ khoảng cách cắt lỗ, tính bằng số coin.
Đòn bẩy không xuất hiện trong công thức. Đòn bẩy chỉ quyết định lượng ký quỹ cần để mở vị thế, còn mức lỗ khi chạm cắt lỗ do khối lượng và khoảng cách cắt lỗ quyết định.
Ví dụ trên nến Bitcoin thật đã xảy ra
Ví dụ dưới đây dùng nến 1 giờ của hợp đồng BTCUSDT và chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải một lệnh để vào. Nến mở lúc 17:00 ngày 30/10/2026 (giờ Việt Nam) đóng cửa ở 77.794,1 đô. ATR14 theo Wilder tại nến này là 666,9 đô. Với mức cắt lỗ đặt ở 2×ATR dưới giá vào, giá cắt lỗ là 77.794,1 − 2 × 666,9 = 76.460,3 đô, tức khoảng cách 1.333,8 đô (khoảng 1,71% giá vào).
Giả sử vốn là 1.000 USDT và rủi ro là 1%, tức 10 USDT. Khối lượng lệnh = 10 ÷ 1.333,8 ≈ 0,0075 BTC, tương ứng giá trị vị thế khoảng 583 USDT, thấp hơn cả số vốn nên không cần đòn bẩy cao.
Diễn biến sau đó: đến nến 1 giờ mở lúc 01:00 ngày 31/10, giá có mức thấp nhất 76.270 đô, xuyên qua mức cắt lỗ 76.460,3. Với khối lượng 0,0075 BTC, khoản lỗ khi cắt lỗ xấp xỉ 10 USDT, đúng 1% vốn như dự tính trước.
So sánh với cách chọn khối lượng theo cảm giác
Cũng với giá vào và mức cắt lỗ trên, nếu trader chọn cố định 0,05 BTC vì thấy "con số tròn dễ nhớ", khoản lỗ khi chạm cắt lỗ sẽ là 0,05 × 1.333,8 ≈ 66,7 USDT, tức khoảng 6,7% vốn. Cùng một mức cắt lỗ và cùng một nhận định, kết quả khác nhau gấp hơn sáu lần chỉ vì cách chọn khối lượng.
| Cách chọn khối lượng | Khối lượng | Lỗ khi chạm cắt lỗ | Phần vốn bị mất |
|---|---|---|---|
| Tính theo rủi ro 1% | 0,0075 BTC | khoảng 10 USDT | khoảng 1% |
| Chọn theo cảm giác | 0,05 BTC | khoảng 66,7 USDT | khoảng 6,7% |
Chuỗi thua liên tiếp là điều bình thường. Với rủi ro 1% mỗi lệnh, năm lệnh thua liên tiếp chỉ làm vốn giảm khoảng 5%; với 6,7% mỗi lệnh, năm lệnh thua có thể làm mất khoảng 30% vốn, và để hòa lại cần lãi khoảng 43%.
Những lỗi hay gặp khi tính khối lượng
- Tính theo ký quỹ thay vì theo khoảng cách cắt lỗ. Dùng "toàn bộ ký quỹ" hay "một phần ba vốn" cho mỗi lệnh khiến rủi ro thay đổi tùy mức cắt lỗ.
- Dời cắt lỗ xa hơn sau khi vào lệnh. Khoảng cách tăng lên trong khi khối lượng giữ nguyên làm rủi ro thực tế lớn hơn kế hoạch.
- Bỏ qua phí và trượt giá. Phí giao dịch và trượt giá khiến khoản lỗ thực tế cao hơn con số tính toán một chút, nên rủi ro 1% nên hiểu là mức gần đúng.
- Tăng rủi ro sau chuỗi thua để gỡ lại. Đây là dạng giao dịch theo cảm xúc, thường làm thiệt hại lớn hơn.
Để thử nhanh với con số của riêng mình, có thể dùng công cụ tính toán trên CoinHammy.
Tóm lại
Khối lượng lệnh nên được tính ngược từ ba dữ kiện: vốn, phần trăm rủi ro chấp nhận và khoảng cách đến mức cắt lỗ theo ATR. Trong ví dụ Bitcoin ở trên, cách tính này giữ khoản lỗ ở khoảng 10 USDT, trong khi chọn khối lượng theo cảm giác có thể đẩy khoản lỗ lên hơn 66 USDT với cùng một mức cắt lỗ.
